sắc chí

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn bản do nhà vua ban hành để truyền đạt mệnh lệnh, chỉ dụ: "Sắc chỉ" một loại văn kiện hành chính quan trọng trong chế độ quân chủ, thể hiện ý chỉ trực tiếp của hoàng đế, dùng để ban bố các quyết định, mệnh lệnh hoặc phong tặng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà vua ban hành sắc chỉ để điều quân ra biên ải. (Nhà vua ban hành sắc chỉ để điều động quân đội ra vùng biên giới.)
    • Sắc chỉ của triều đình được truyền đi khắp các địa phương. (Sắc chỉ của triều đình được truyền đạt đến tất cả các địa phương.)
    • Thần dân phải tuân theo sắc chỉ của thiên tử. (Thần dân phải tuân theo mệnh lệnh trong sắc chỉ của nhà vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ban sắc chỉ": hành động nhà vua chính thức ban hành một mệnh lệnh dưới dạng văn bản.

    • Hoàng đế ban sắc chỉ miễn thuế cho dân vùng bị thiên tai. (Hoàng đế ban hành sắc chỉ miễn thuế cho người dân vùng bị thiên tai.)
  • "Tiếp được sắc chỉ": nhận được văn bản mệnh lệnh từ nhà vua.

    • Quan tổng trấn vừa tiếp được sắc chỉ từ kinh đô. (Vị quan tổng trấn vừa nhận được sắc chỉ từ kinh đô.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ dụ (danh từ): mệnh lệnh, dụ chỉ của vua chúa. Từ này có nghĩa tương tự "sắc chỉ" nhưng có thể mang tính khẩu lệnh hoặc văn bản.
  • Chiếu chỉ (danh từ): văn bản do vua ban ra, thường tính chất long trọng, công bố một chủ trương lớn.
  • Sắc phong (danh từ): văn bản của vua dùng để phong tặng chức tước, tước hiệu.
Từ đồng nghĩa
  • Thánh chỉ: mệnh lệnh của nhà vua (cách gọi tôn kính).
  • Vương mệnh: mệnh lệnh của đức vua.
Lưu ý về từ nguyên
  • Từ "sắc chỉ" một từ Hán Việt, trong đó "sắc" (敕) có nghĩamệnh lệnh, ra lệnh, "chỉ" (旨) có nghĩa là ý chỉ, mục đích. Kết hợp lại, từ này chỉ ý chỉ, mệnh lệnh của bậc đế vương.
  1. Tờ sắc ban bố mệnh lệnh của nhà vua

Từ gần giống